Thuật ngữ kĩ thuật về đồng hồ
Những thuật ngữ kĩ thuật chuyên môn về đồng hồ
Thuật ngữ đồng hồ : Các thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực đồng hồ

Amplitude (Biên độ) Góc lớn nhất tại đó quả lắc đồng hồ dao động từ điểm nghỉ của nó.
Analogue Display (Màn hình hiển thị số tương tự) Báo thời gian trôi qua bằng một dấu hiệu (thường là ở dạng kim đồng hồ) trên một thang chia độ trên mặt số đồng hồ.
Antimagnetic Watches (Đồng hồ phản từ) Đồng hồ không chịu ảnh hưởng hoặc ít chịu ảnh hưởng của từ trường. Đối với những lò xo quả lắc của một quả lắc đồng hồ cơ, hợp kim niken không từ tính được sử dụng.
Annual Calendar (Lịch năm) Một đồng hồ cho biết thứ, ngày, tháng, và 24 giờ, tự động điều chỉnh cho các tháng ngắn và dài. Chỉ cần lại lịch một năm một lần, từ cuối tháng 2 đến mùng 1 tháng 3. (Tháng 2 bình thường 28 ngày; cứ 4 năm thì có 1 năm nhuận, tháng 2 có 29 ngày).
Aperture (Cửa sổ) Cửa sổ nhỏ trên đồng hồ. Mặt số của một số đồng hồ có những cửa sổ cho biết những số chỉ nhất định (ví dụ: ngày, giờ, v.v).
Applique (Vật đính) Những con số hoặc biểu tượng được cắt bằng kim loại tấm và được gắn, hoặc bắt đinh tán lên mặt số đồng hồ.
Arbour (Trục) Trục trên đó đặt một bánh răng hoặc trục răng.
Arm-in-the-Air Watch (Đồng hồ Cánh tay trên không) Một hình minh hoạ trên một mặt số đồng hồ với những bộ phận chuyển động để cho biết thời gian theo giờ và phút khi nhấn vào một nút.
Astronomical Watch (Đồng hồ thiên văn) Một loại đồng hồ cho biết thời gian dựa vào mặt trời, mặt trăng và các vì sao, ví dụ như phương trình thời gian, tuần trăng, thời gian theo thiên văn, kim đồng hồ mặt trời, thời gian mặt trời mọc, mặt trời lặn, hoàng đới, và đĩa sao.
Automatic Watch (Đồng hồ tự động) Đồng hồ được lên dây cót nhờ chuyển động cánh tay của người đeo. Dựa trên nguyên tắc lực hút của trái đất, một rôto xoay và truyền năng lượng của nó cho lò xo qua một cơ chế thích hợp. Điều này có nghĩa là đồng hồ không cần nạp lại năng lượng bằng tay và, không giống một đồng hồ thạch anh, nó không cần sử dụng pin. Hệ thống này do nhà phát minh người Thuỵ Sĩ Abraham-Louis Perrelet phát minh ra vào thế kỷ 18.
Automaton (Thiết bị tự động) Một chiếc đồng hồ với những đặc điểm bên ngoài hình con người hoặc động vật chuyển động cùng cơ chế.

Balance Wheel (Bánh răng cân bằng) Một bộ phận có dạng bánh răng trong đồng hồ xoay luân phiên theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Nó được nối với cơ cấu truyền động bánh răng của đồng hồ và được thiết kế để làm chuyển động của cơ cấu truyền động bánh răng càng đồng bộ càng tốt. Bộ phận này còn được gọi là bánh răng cân bằng.
Barrel (Trống) Hộp hình trụ chứa dây cót của đồng hồ, được gắn với hộp ở phần ngoài của nó. Nó chứa năng lượng của đồng hồ, đảm bảo dự trữ năng lượng cho đồng hồ. Phần vành có răng của trống điều khiển cơ cấu truyền động.
Bezel (Ổ chân kính) Vòng kẹp làm giá cho mặt kính hoặc pha lê. Nó tạo nên một phần của vỏ và thường được ráp bản lề thân chính cho đến khoảng năm 1880, sau đó những ổ chân kính có đai ốc được cắt ren hoặc ổ chân kính đóng tách dần dần được đưa vào sử dụng.
Bracelet (Dây đeo) Một đai kim loại uyển chuyển với các khoen kết hợp, thường cùng kiểu với vỏ. Các khoen có thể tháo ra để thay đổi độ dài của dây đeo.
Bridge (Cầu nối) Tấm đồng thau được đặt cố định trên tấm chính nhờ hai hoặc nhiều chốt hoặc đinh ốc. Giữa cầu nối và tấm chính có các bánh răng và trục đang xoay.
Buckle (Khóa) Thường phù hợp với vỏ đồng hồ, nó gắn hai phần của dây đeo da quanh cổ tay.

Calibre (Kích cỡ) Ban đầu được sử dụng để chỉ kích cỡ của một chuyển động ở đồng hồ, nhưng hiện nay thuật ngữ này dùng để chỉ một loại chuyển động (kích cỡ của phái nam, kích cỡ tự động, v.v.). Khi một số kích cỡ đi kèm với dấu hiệu của nhà sản xuất, nó làm cả dấu chỉ xuất xứ của đồng hồ.
Carat (Cara) 1 cara = 1/24 lượng vàng nguyên chất trong một hợp kim vàng. Một hợp kim vàng 18 cara chứa 18/24 vàng nguyên chất = 75% hàm lượng vàng nguyên chất.
Chime/Carillon (Chuông/Chuông chùm) Một cơ chế báo thời gian bằng âm thanh của đồng hồ, thường phát ra tiếng nhờ các búa gõ lên chuông dĩa bên trong vỏ đồng hồ. Một chuông chứa nhiều hơn hai chuông đĩa được gọi là chuông chùm.
Chronograph (Đồng hồ ghi thời gian) Đồng hồ hoặc những thiết bị khác với hai hệ thống báo giờ độc lập: một hệ thống cho biết thời gian trong ngày, và hệ thống còn lại đo những khoảng thời gian ngắn. Các bộ đếm đo ghi giây, phút và thậm chí giờ có thể được bắt đầu và dừng lại theo ý muốn.
Chronometer (Đồng hồ đo bấm giờ) Một đồng hồ đã trải qua một loạt những cuộc kiểm tra về độ chính xác trong những điều kiện rất bất lợi do một cơ quan chính thức đã được chứng nhận thực hiện.
COSC Là viết tắt của “Contrôle Officiel Suisse des Chronomètres”, cơ quan đánh giá chính thức của Thuỵ Sĩ về đồng hồ bấm giờ.
Complication (Đa chức năng) Là bất kỳ chức năng nào của đồng hồ ngoài chức năng hiển thị giờ, phút, và giây. Đồng hồ đa chức năng được chia thành ba loại: đồng hồ có thêm một hoặc một số chức năng định thời (những đồng hồ hiển thị giây độc lập hoặc giây nhảy, đồng hồ ghi phút hoặc kim đồng hồ quay ngược); đồng hồ báo chuông (nhắc phút); và đồng hồ với những số chỉ thiên văn (lịch vạn niên, tuần trăng, phương trình thời gian). Loại đồng hồ kết hợp các cơ chế của cả ba loại, nó được gọi là Đại Đa năng (Grand Complication).
Casing (Up) (Tra vỏ) Quá trình lắp và cố định cơ chế chuyển động của đồng hồ vào vỏ đồng hồ.
Coaxial Escapement (Con ngựa đồng trục) Con ngựa đồng trục là phát minh của thợ đồng hồ người Anh George Daniels. Nó sử dụng hai bánh răng thoát được cố định vào cùng một trục và xoay cùng nhau. Mục đích của nó là làm giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động và kéo dài tuổi thọ của nó.
Crown (Núm lên dây cót) Núm khía răng cưa bên mặt vỏ đồng hồ dùng để lên dây và chỉnh thời gian cho đồng hồ. Cylinder Movement (Cơ chế chuyển động hình trụ) Một loại con ngựa khác có chuyển động hình trụ. Nó có những bánh răng song song với nhau, cho phép thiết kế đồng hồ vỏ mỏng hơn.

Daily Rate (Sai số hàng ngày) Thuật ngữ dùng để chỉ sự chênh lệch thời gian cần điều chỉnh sau 24 giờ. Có thể có những chênh lệch lên tới vài giây mỗi ngày tuỳ thuộc vào chất lượng và vị trí hoặc chất lượng và những điều kiện đeo đồng hồ.
Damaskeening (Khảm hoa văn) Những thiết kế hoặc dạng thức được khắc trên các mặt chuyển động của đồng hồ.
Date Display (Hiển thị ngày) Hiển thị ngày trên mặt số đồng hồ. Trong những đồng hồ cơ, các đĩa tròn và thanh được sử dụng cho mục đích này. Chúng được nối với cơ chế chuyển động nhờ những bánh răng truyền động.
Day/Date Watch (Đồng hồ thứ/ngày) Đồng hồ không chỉ cho biết ngày mà còn cho biết các thứ trong tuần.
Dial (Mặt số) “Mặt” đồng hồ. Nó có thể được mạ bạc, tiện bằng máy, chạm khắc, tráng men, mạ vàng, sơn bóng, hoặc nạm đá quý.
Digital (Đồng hồ kĩ thuật số) Bất cứ đồng hồ cho biết thời gian bằng số thay cho kim đồng hồ. Con số hiện lên qua một LCD (màn hình tinh thể lỏng) cho biết một số chỉ thời gian liên tục, hoặc qua một LED (điốt phát sáng), cho biết thời gian ngay lúc cách ấn nút.
Diving Watch (Đồng hồ lặn) Đồng hồ đeo tay được chế tạo đặc biệt để thích hợp khi lặn dưới biển sâu. Đồng hồ lặn thường bắt ốc các núm lên dây cót và một ổ chân kính đơn hướng với các dấu hiệu chỉ phút, được sử dụng để tính tổng thời gian một thợ lặn ở dưới nước. Chúng được bảo đảm để chịu được áp suất nước cao, đôi khi lên đến 50 ATM (độ sâu 500 mét).
Dual Timer (Đồng hồ kép) Một loại đồng hồ đo thời gian địa phương tại thời điểm hiện tại và thời gian tại ít nhất một múi giờ khác. Bộ phận báo thời gian bổ sung đó có thể là một mặt số giống hệt, một kim đồng hồ khác, những mặt số nhỏ, hoặc những phương tiện khác.

Ebauche (Phác chế) Cơ chế chuyển động không hoàn chỉnh của đồng hồ theo nguyên tắc chưa có dây cót và con lắc, còn được gọi là Cơ chế chuyển động trống. Những cơ chế chuyển động trống được lắp ráp, tinh chỉnh và hoàn thiện với những bộ phận còn thiếu.
Equation Of Time (Phương trình thời gian) Sự chệnh lệch giữa thời gian trung bình theo mặt trời (thời gian pháp định nhất trí với 24 giờ/ngày) và thời gian thực theo mặt trời tại bất kỳ thời điểm nào. Sự chênh lệch này được bù bốn lần một năm, phạm vi từ khoảng +14,5 phút vào tháng 2 đến khoảng -16,5 phút vào tháng 12.
Escapement (Con ngựa) Tập hợp các bộ phận (bánh răng thoát, cần đẩy, trục lăn) biến chuyển động tay quay của cơ chế truyền động thành chuyển động tịnh tiến (con lắc).
Escapement Wheel (Bánh răng thoát) Bánh răng thoát và cần đầy là các thành phần chính của một con ngựa. Đó là bánh răng truyền động cuối cùng.

Fine Time Adjustment (Tinh chỉnh thời gian) Cần điều chỉnh dùng để chỉnh chính xác thời gian hàng ngày.
Flyback Chronograph (Thời kế chạy lùi) Thời kế này hoạt động như sau. Nhấn lần đầu vào nút bấm thời kế để khởi động kim giây. Nhấn lần thứ hai để đặt lại kim giây về số không và sau đó khởi động lại. Thời kế này khác với một đồng hồ gian thông thường ở chỗ với đồng hồ thông thường, bạn chỉ cần nhấn nút một lần để khởi động, nhấn thêm một lần để dừng, và nhấn một nút khác để trở về số không, và sau đó thêm một lần nữa để bắt đầu lại. Mục đích chính của thời kế chạy lùi là bắt đầu lại trình tự định thời một cách nhanh chóng.
Flyback Date Hand (Kim đồng hồ chỉ ngày của thời kế chạy lùi) Trong một thời kế có thêm một kim giây ở giữa chồng lên kim giây chính. Có thể dừng nó độc lập và sau đó làm cho nó "chạy lùi" để bắt kịp với kim giây chính. Nó có thể được dừng lại và đặt lại ở số không cùng với kim giây chính.
Frequency (Tần số) Xác định số lần dao động mỗi giây. Tần số thường được ký hiệu bằng chữ viết tắt là Hz (Hertz). Tần số càng cao, đồng hồ càng chính xác.

Gasket (Vòng đệm) Các loại đồng hồ chịu nước được trang bị các vòng đệm ở mặt sau vỏ, mặt kính đồng hồ và núm lên giây cót.
Gear-Train (Cơ chế truyền động bánh răng) Hệ thống bánh răng và trục răng truyền động từ trống đến bánh răng thoát. Tất cả các bánh răng được tán đinh với các trục răng tương ứng.
GMT Viết tắt của Greenwich Mean Time (Giờ chuẩn theo múi giờ Greenwich). Thuật ngữ GMT đôi khi cũng được sử dụng để mô tả một loại đồng hồ cho biết thời gian đồng hồ của nhiều múi giờ khác nhau trên thế giới.
Gold Plating (Mạ vàng) Lớp vàng được mạ bằng điện, độ dày của nó được tính theo micron. ( một phần triệu của lm)
Gong (Chuông đĩa) Một dây hoặc lá kim loại được tôi để tạo ra âm thanh khi có búa đánh vào. Một đầu của nó được gắn với cơ chế chuyển động và chiều dài còn lại được treo tự do theo một đường cong quanh các cầu nối.
Grand Complication (Đồng hồ lớn đa chức năng) Một đồng hồ kết hợp các cơ chế của cả ba loại đồng hồ đa chức năng. Đó là những đồng hồ có thêm một hoặc một số chức năng định thời gian, đồng hồ báo chuông, và đồng hồ có những số chỉ thiên văn.
Guilloché (Hoa văn thừng) Một kiểu trang trí chạm khắc trên kim loại nhờ một dao tiện chạy bằng máy với một chuyển động lệch tâm có khả năng cắt nhiều dạng thức khác nhau.

Hallmark (Dấu xác nhận tiêu chuẩn) Biểu tượng được dập bằng kim loại lên vỏ hoặc mặt đồng hồ để đảm bảo nguồn gốc và các bộ phận bên trong đồng hồ. Một trong những dấu xác nhận nổi bật hơn được gọi là Geneva Hallmark
Hand (Kim đồng hồ) Kim chỉ thời gian thường được làm bằng một miếng kim loại nhẹ, mỏng. Nó chuyển động vòng quanh, hoặc trên một mặt số hoặc thang chia độ. Đồng hồ thường có ba kim để chỉ giờ, phút và giây. Các kim đồng hồ có những hình dạng rất khác nhau: hình trái lê, Breguet (còn được gọi là kim mặt nguyệt, có một lỗ cắt vào một đĩa nhỏ gần mũi kim), hình thanh gươm, hình bộ xương, hình gậy, hình mũi tên, v.v. Kim giây (chuyển động quét hoặc chuyển động thẳng) có thể được đặt ở giữa mặt số cùng với kim giờ và kim phút, hoặc trên một mặt số nhỏ thường ở vị trí 6 giờ (giây nhỏ). Trên một đồng hồ cơ học, kim giây ở giữa thường nhích năm lần trong một giây; còn trên một đồng hồ thạch anh, chỉ một lần một giây.
Handwinder (Đồng hồ lên dây cót bằng tay) Một đồng hồ có dây cót được lên hằng ngày nhờ một núm lên dây cót.
Heinrich Hertz (Đồng hồ lên dây cót bằng tay) Nhà vật lý người Đức (1857-1894). Từ Hertz hiện được sử dụng làm đơn vị đo vật lý của tần số (số lần dao động), để biểu diễn bằng số lần dao động trong một giây.
High Frequency Movement (Đồng hồ tần số cao) Đồng hồ với số lần dao động tối thiểu là 28.800.
Horology (Trắc thời học) Ngành khoa học nghiên cứu phép đo thời gian, bao gồm cả nghệ thuật thiết kế và chế tạo đồng hồ.

Instantaneous Date (Ngày tức thời) Có nghĩa là thay đổi ngày tức thời trong một tiếng tích tắc vào lúc 12 giờ đêm.

Jewel (Trang sức/chân kính) Ổ trục, ổ chặn hoặc thanh con lắc được sử dụng để làm giảm ma sát. Thường được làm bằng chất liệu tổng hợp, trừ những đồng hồ cao cấp sử dụng đá quý hoặc nửa quý, như hồng ngọc, ngọc bích hoặc ngọc thạch lựu.
Jumping hours (Giờ nhảy) Giờ kĩ thuật số trên một đĩa tròn xuất hiện qua một cửa sổ trong mặt số đồng hồ. Cuối mỗi giờ, đĩa nhảy sang con số tiếp theo.

Lug (Vấu lồi) Một bộ phận bên ngoài đồng hồ kéo dài từ vỏ đồng hồ để giữ dây đeo đồng hồ. Còn được gọi là sừng.
Luminous Hands (Kim dạ quang) Kim đồng hồ được làm theo dạng có khe hở được phủ một lớp phát quang để đọc được đồng hồ trong bóng tối.

Mainspring (Dây cót đồng hồ) Lò xo dẹt truyền động lõi xoắn của đồng hồ, được chứa trong trống.
Manual Watch (Đồng hồ lên dây cót bằng tay) Một đồng hồ cơ lên dây cót bằng tay.
Manufacture d’Horlogerie (Xưởng chế tạo đồng hồ) Thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ một nhà máy đồng hồ chuyên sản xuất ra các thành phần cần thiết để chế tạo ra các sản phẩm đồng hồ chính hãng.
Marine Chronometer (Đồng hồ hàng hải) Một đồng hồ cơ hoặc đồng hồ điện tử có độ chính xác cao được đặt trong một chiếc hộp (vì vậy có thuật ngữ đồng hồ bấm giờ trong hộp), được sử dụng để xác định kinh độ trên các con tàu đi biển. Đồng hồ hàng hải với cơ chế chuyển động cơ học được đặt trên các khớp hồi chuyển sao cho chúng luôn giữ được vị trí nằm ngang bất kể chuyển động của tàu như thế nào. Điều này cần thiết cho độ chính xác cao nhất của chúng.
Mechanical Watch (Đồng hồ cơ học) Bất kỳ đồng hồ nào chạy được nhờ cơ chế lên dây cót cơ và hoàn toàn không sử dụng điện. Dây cót được lên bằng tay trong một đồng hồ lên dây cót bằng tay hoặc nếu trong một đồng hồ tự động thì được lên dây nhờ một con lắc (rôto) qua chuyển động của cánh tay.
Micron đơn vị đo chiều dài, tương đương với một phần nghìn mm và được biểu diễn bằng biểu tượng μ. Là chữ cái thứ 12 của bảng abc Hi Lạp, tương đương với chữ M. Trong ngành công nghiệp đồng hồ, dung sai thường được biểu thị bằng micron.
Mineral Crystal (Mặt kính khoáng chất) Mặt kính đồng hồ thường phẳng và được làm từ khoáng chất. Mặt kính khoáng chất được làm cứng sau khi đánh bóng và vì thế không dễ bị xước như các mặt đồng hồ nhựa.
Minute Repeater (Đồng hồ điểm chuông định kỳ) Một đồng hồ có thể được làm để điểm thời gian theo giờ, theo khắc tức một phần tư giờ, và theo phút, nhờ một cần đẩy hoặc cần trượt, thường nằm bên cạnh vỏ đồng hồ.
Moon Phase (Tuần trăng) Sự diễn tiến của những thay đổi quan sát được về sự xuất hiện của mặt trăng trong suốt quỹ đạo của nó quanh trái đất (trăng non, trăng lưỡi liềm, bán nguyệt, trăng tròn, trăng xế).
Movement (Cơ chế chuyển động) “Động cơ” của đồng hồ, một lắp ráp chứa những thành tố và cơ chế chính của đồng hồ: cơ chế lên dây cót và đặt giờ, dây cót, cơ chế truyền động, con ngựa, các bộ phận điều chỉnh.

Oscillation (Dao động) Khoảng cách đi qua của con lắc từ một điểm cực này đến một điểm cực khác và ngược trở lại.

Pair Case (Vỏ đôi) Đây là loại vỏ đồng hồ tinh vi nhất, và vì thế thường cao giá nhất. Giống như tên gọi, vỏ đôi thực chất là một bộ vỏ một vỏ để bảo vệ cơ chế chuyển động và vỏ thứ hai bao ngoài vỏ thứ nhất và thường trang trí tinh xảo.
Pallet (Thanh truyền con lắc) Một bộ phận của con ngựa, có hình dạng giống như mỏ neo tàu thuỷ.
Pave (Nạm) Thuật ngữ dùng để miêu tả một loại trang trí đặc biệt; ví dụ, trên mặt số có những viên đá quý (như những hạt kim cương nhiều mặt hoặc ngọc trai) được đặt sát cạnh nhau khít khao như không có khoảng cách.
Perpetual Calendar (Lịch vạn niên) Một loại lịch phức tạp chỉ ngày, tháng, điều chỉnh cho các tháng khác nhau và năm nhuận.
Pinion (Trục răng) Một bộ phận được đặt trên trục của một bánh răng, mà các khía móc vào răng của bánh răng liền kề.
Plate( Bottom Plate) (Phiến đỡ/Phiến thớt) Phiến đỡ chịu các cầu nối và các bộ phận khác nhau của cơ chế chuyển động. Cùng với các cầu nối, nó hình thành nên khung cơ bản của một cơ chế chuyển động.
Platinum (Bạch kim) Một kim loại quý, hiếm rất nặng, màu trắng bạc, không bị ăn mòn và dễ uốn. Giá của nó cao hơn vàng, nên chỉ được sử dụng cho những đồ trang sức tinh xảo, nhưng ở dạng hợp kim bạch kim.
Pointer Calendar (Lịch kim chỉ) Thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ đồng hồ dùng kim để chỉ ngày tháng, khác với một đồng hồ có ngày tháng xuất hiện ở một cửa sổ.
Power Reserve (Năng lượng dự trữ) Thời gian chạy của một đồng hồ cơ được lên dây cót hết cỡ cho đến khi nó dừng lại.
Push Pin (Chốt đẩy) Chốt lò xo kim loại nhỏ được đặt cố định giữa hai sừng của vỏ đồng hồ để giữ dây đeo đồng hồ.

Quartz Movement (Đồng hồ thạch anh) Đồng hồ thạch anh (Quartz) là một loại đồng hồ với cơ chế điều động bằng một “tinh thể thạch anh”. Tinh thể dao động khi được đặt trong một điện trường, nhờ đó cung cấp năng lượng cho đồng hồ. Đồng hồ thạch anh là loại đồng hồ hợp túi tiền nhất hiện nay. Đồng hồ thạch anh chủ yếu chạy bằng pin.
Quick Change Corrector (Cơ chế điều chỉnh nhanh) Cơ chế đặt ngày trực tiếp, để tránh phải xoay kim đồng hồ 24 giờ cho mỗi ngày.

Rattrapante (Đồng hồ bắt kịp) Còn được gọi là Đồng hồ chia giây. Nó có hai kim giây, lần ấn nút thứ nhất khởi động cả hai kim cùng nhau, lần ấn nút thứ hai dừng một kim trong khi kim kia vẫn tiếp tục, và thêm một lần ấn nút cho phép kim bị dừng theo kịp
Rotor (Bộ quay) Một bộ phận không cân bằng hình bán trụ bên trong một đồng hồ tự động lên dây. Nó dao động với những chuyển động của người đeo để lên dây cót đồng hồ qua một hệ thống các bánh răng và bánh cóc.

Shock Absorber (Bộ giảm sóc) Bệ đỡ đàn hồi trong đồng hồ, nhằm hấp thụ toàn bộ xóc tác động lên trục cân bằng và nhờ đó bảo vệ các trục tinh vi của nó không bị hư hoại.
Sidereal Time (Thời gian thiên văn) Dựa vào một vòng quay của trái đất tại một ví trí cách trái đất một khoảng vô tận trong vũ trụ. Một giây tính theo thiên văn bằng 0,9972696 phần một giây thông thường, và một đồng hồ thiên văn chuẩn chạy 3,85 phút trong một ngày so với đồng hồ tiêu chuẩn, hay 24 giờ trong một năm.
Skeleton Watch (Đồng hồ khung xương) Đồng hồ có vỏ và các bộ phận khác nhau của cơ chế chuyển động được làm bằng chất liệu trong suốt, cho phép nhìn thấy các bộ phận chính của đồng hồ.
Split Second Chronograph (Đồng hồ chia giây) Một đồng hồ có hai kim giây xoay cùng nhau, còn được gọi là Rattrapante hay Doppelchrono. Một kim của nó (chạy ngược) có thể được dừng lại độc lập để ghi một thời gian trung gian và sau đó có thể được điều chỉnh để theo kịp kim còn lại.
Stainless Steel (Thép không gỉ) Thép bền chống ăn mòn nhiều loại, nhưng luôn chứa một hàm lượng crôm cao. Thép chống rỉ có cả năng chống ăn mòn cao do axít hữu cơ, axít khoáng chất yếu, và sự ôxi hoá của bầu khí quyển gây ra.
Strap (Dây đeo) Dây đeo đồng hồ làm bằng da, nhựa hoặc vải.
Stop Watch (Đồng hồ bấm giờ) Đồng hồ được sử dụng để đo các khoảng thời gian. Khi việc này được thực hiện, thời gian được hiển thị mất đi một phần hoặc toàn bộ cho đến khi các kim đồng hồ được đặt lại.
Striking-work (Cơ cấu đánh chuông) Trong một đồng hồ đeo tay goặc để bàn, treo tường, cơ chế tự động hoặc điều hành bằng tay gõ điểm giờ hay rung chuông báo.
Subdial (Mặt số phụ) Một mặt số nhỏ thứ hai được sử dụng cho một số mục đích, ví dụ như theo dõi phút hoặc giờ trôi qua trên một đồng hồ hoặc chỉ ngày tháng.
Sweep Seconds Hand (Kim giây quét) Một kim giây được đặt ở trung tâm mặt số thay cho một mặt số phụ.

Tachometer (Tachymeter) (Đồng hồ đo tốc độ (Tốc kế)) Dụng cụ dùng để đo tốc độ. Trong ngành đồng hồ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một đồng hồ bấm giờ hoặc đồng hồ ghi thời gian với một mặt số được chia độ trên đó tốc độ có thể được đọc ra bằng km/h hoặc một đơn vị nào đó khác(xem phần đồng hồ bấm giờ).
Tank watch (Đồng hồ thùng) Một đồng hồ hình chữ nhật với những thanh dầy nặng hơn trên một trong hai bề của mặt số. Nó gợi hứng từ bánh xe thiết giáp của Thế chiến thứ nhất và do Louis Cartier phát minh.
Telemeter (Đồng hồ đo khoảng cách) Một chức năng của đồng hồ đo khoảng cách từ một đối tượng đến người đeo bằng cách đo thời gian âm thanh truyền đi trong khoảng cách đó. Giống một đồng hồ đo tốc độ, một đồng hồ đo khoảng cách có một chức năng đồng hồ bấm giây và một thang chia độ đặc biệt trên mặt số của một đồng hồ ghi thời gian.
Termineur (Hoàn công) Một từ tiếng pháp dùng để chỉ một người (hoặc một xưởng) làm đồng hồ độc lập chuyên lắp ráp toàn bộ hoặc một phần đồng hồ, cho một “e'tablisseur” hoặc một “nhà sản xuất”. Nhà sản xuất đó cung cấp những bộ phận rời cần thiết.
Tourbillon (Cuốn xoay) Thiết bị được phát minh để loại bỏ các sai số về tốc độ ở những vị trí dọc. Nó có một kết cấu chịu tải hoặc một khung để mang tất cả các bộ phận của con ngựa, với con lắc ở giữa. Trục răng con ngựa xoay quanh bánh răng cố định thứ tư. Vỏ đồng hồ xoay một vòng mỗi phút, vì thế thủ tiêu các sai số tốc độ tại những vị trí dọc.
Train (Cơ cấu truyền động) Một bộ bánh răng và trục răng chuyên biệt trong một cơ chế chuyển động của đồng hồ.
Triple Complication (Đồng hồ ba chức năng) Một bộ điểm phút định kỳ kết hợp với một lịch vạn niên và bộ ghi thời gian trong một đồng hồ duy nhất.

Verge Movement (Cơ cấu chuyển động hoàn lực (que và khía )) Con ngựa đầu tiên được sử dụng trong đồng hồ (và được sử dụng đến năm 1850), con ngựa que còn được gọi là con ngưạ “núm” do nó có hình dạng của núm điều chỉnh trong bánh răng thoát của nó.
Vibration (Dao động) Chuyển động của một con lắc hoặc bộ phận dao động khác, được giới hạn bởi hai vị trí cực đại nối tiếp. Con lắc của một đồng hồ cơ thường dao động 5 hoặc 6 lần một giây (nghĩa là 18.000 hoặc 21.600 lần một giờ), nhưng số lần dao động của một đồng hồ cao tần có thể là 7 hay 8 hoặc thậm chí là 10 lần mỗi giây (nghĩa là 25.200; 28.800 hoặc 36.000 lần một giờ).

Water Resistant (Chịu nước) Kĩ thuật học ngăn nước ngấm qua vỏ đồng hồ.
Winding (Lên dây) Hoạt động làm căng dây cót của một đồng hồ. Việc này có thể được làm bằng tay (nhờ một núm lên dây cót) hoặc tự động (nhờ một bộ quay hay rôto lắc lư nhờ những chuyển động của cánh tay người đeo).

